dặn dò
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói đi nói lại một cách ân cần, chu đáo để người nghe nhớ kỹ và làm theo: Hành động khuyên bảo, căn dặn một cách kỹ lưỡng và tận tình, thường xuất phát từ sự quan tâm, lo lắng hoặc trách nhiệm.
- Giao phó, ủy thác công việc hoặc trách nhiệm kèm theo những lời chỉ dẫn cụ thể: Hành động trao nhiệm vụ cho ai đó cùng với những hướng dẫn, lời nhắc nhở cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ tôi thường dặn dò tôi phải cẩn thận khi đi đường. (Mẹ tôi thường căn dặn tôi phải cẩn thận khi tham gia giao thông.)
- Trước khi đi công tác xa, anh ấy đã dặn dò vợ con mọi việc trong nhà. (Trước khi đi công tác xa, anh ấy đã căn dặn vợ con về mọi việc gia đình.)
- Cô giáo dặn dò học sinh phải học bài kỹ trước khi đến lớp. (Cô giáo căn dặn học sinh phải chuẩn bị bài vở đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dặn dò kỹ lưỡng/chu đáo": căn dặn một cách rất cẩn thận, đầy đủ mọi chi tiết.
- Người chỉ huy dặn dò kỹ lưỡng từng nhiệm vụ cho các chiến sĩ trước giờ xuất kích. (Người chỉ huy căn dặn rất chi tiết nhiệm vụ cho các chiến sĩ.)
"lời dặn dò": những điều được nói ra để căn dặn, thường mang ý nghĩa sâu sắc, đáng ghi nhớ.
- Lời dặn dò của cha tôi trước lúc đi xa tôi vẫn còn nhớ mãi. (Những lời căn dặn của cha trước đây tôi vẫn không quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Căn dặn (động từ): nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nhắc nhở cho chắc chắn.
- Dặn (động từ): hình thức ngắn gọn, thân mật hơn của "dặn dò".
- Mẹ dặn: "Con nhớ mặc áo ấm vào". (Mẹ nói: "Con nhớ mặc đủ ấm".)
- Dạy bảo (động từ): mang sắc thái chỉ bảo, giáo huấn, thường dùng trong quan hệ trên-dưới như cha mẹ với con cái, thầy cô với học trò.
Từ đồng nghĩa
- Nhắc nhở: nói để cho người khác nhớ lại, chú ý thực hiện (có thể ít mang sắc thái tình cảm ân cần hơn "dặn dò").
- Căn dặn: (như đã nêu ở trên).
- Giao phó: trao nhiệm vụ (thường đi kèm với sự tin tưởng, ít nhấn mạnh phần lời nói chỉ dẫn chi tiết như "dặn dò").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dặn dò cẩn thận: căn dặn một cách rất kỹ càng.
- Dặn dò đôi điều: căn dặn một vài điều quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- Dặn dò hậu sự: (nghĩa đen) căn dặn những việc cần làm sau khi mình qua đời; (nghĩa bóng) căn dặn những điều hệ trọng cuối cùng.
- Cụ già ốm nặng đang dặn dò hậu sự cho con cháu. (Người già đang căn dặn con cháu những việc quan trọng sau này.)